平錢 píng qián · bình tiễn Hán Việt: bình tiễn · Pinyin: píng qián Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 錢 (tiễn)Pinyinpíng qiánHán Việtbình tiễnCấu tạo平 + 錢 · bình + tiễn nghĩa thành phần: bình + tiễn