幵零 jiān líng Pinyin: jiān líng Tổng quan Cấu tạo: 幵 + 零 (linh)Pinyinjiān língCấu tạo幵 + 零 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野鸭的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.野鸭的一种。