並傳 bìng chuán · tịnh truyện Hán Việt: tịnh truyện · Pinyin: bìng chuán Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 傳 (truyện)Pinyinbìng chuánHán Việttịnh truyệnCấu tạo並 + 傳 · tịnh + truyện nghĩa thành phần: tịnh + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一同流传。Tân Hoa Tự Điển 1.一同流传。