並鹽 bìng yán · tịnh diêm Hán Việt: tịnh diêm · Pinyin: bìng yán Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 鹽 (diêm)Pinyinbìng yánHán Việttịnh diêmCấu tạo並 + 鹽 · tịnh + diêm nghĩa thành phần: tịnh + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山西省北部所产土盐﹐古称并盐﹐一名河东盐。Tân Hoa Tự Điển 1.山西省北部所产土盐﹐古称并盐﹐一名河东盐。