並茂

bìng mào tịnh mậu

Hán Việt: tịnh mậu · Pinyin: bìng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密切相关的两种事物都很丰富、优美:图文~|声情~。