幸學 xìng xué · hạnh học Hán Việt: hạnh học · Pinyin: xìng xué Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 學 (học)Pinyinxìng xuéHán Việthạnh họcCấu tạo幸 + 學 · hạnh + học nghĩa thành phần: hạnh + học