幸謁

xìng yè hạnh yết

Hán Việt: hạnh yết · Pinyin: xìng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹干谒,干求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹干谒,干求。