幹楨 gàn zhēn · cán trinh Hán Việt: cán trinh · Pinyin: gàn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 楨 (trinh)Pinyingàn zhēnHán Việtcán trinhCấu tạo幹 + 楨 · cán + trinh nghĩa thành phần: cán + trinh