幹符 gàn fú · cán phù Hán Việt: cán phù · Pinyin: gàn fú Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 符 (phù)Pinyingàn fúHán Việtcán phùCấu tạo幹 + 符 · cán + phù nghĩa thành phần: cán + phù