幺錢 yāo qián · yêu tiễn Hán Việt: yêu tiễn · Pinyin: yāo qián Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 錢 (tiễn)Pinyinyāo qiánHán Việtyêu tiễnCấu tạo幺 + 錢 · yêu + tiễn nghĩa thành phần: yêu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"么钱"; 西汉末王莽时所铸钱名,以一钱作十钱用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么钱"。 2.西汉末王莽时所铸钱名,以一钱作十钱用。