幻劇 huàn jù · huyễn kịch Hán Việt: huyễn kịch · Pinyin: huàn jù Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 劇 (kịch)Pinyinhuàn jùHán Việthuyễn kịchCấu tạo幻 + 劇 · huyễn + kịch nghĩa thành phần: huyễn + kịch