幻漚 huàn ōu · huyễn ẩu Hán Việt: huyễn ẩu · Pinyin: huàn ōu Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 漚 (ẩu)Pinyinhuàn ōuHán Việthuyễn ẩuCấu tạo幻 + 漚 · huyễn + ẩu nghĩa thành phần: huyễn + ẩu