幻觉调的

huyễn giác điều đích

Hán Việt: huyễn giác điều đích

Tổng quan

ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...), (thuộc) ma tuý, ma tuý

Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 覺 (giác) + 調 (điều) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảo giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psychedelic

Từ liên quan

Gần nghĩa

幻觉剂 · 幻觉症 · 幻觉的 · 幻觉产生