幻觉产生 huyễn giác sản sanh Hán Việt: huyễn giác sản sanh Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 覺 (giác) + 產 (sản) + 生 (sanh)Hán Việthuyễn giác sản sanhTừ loạidanhCấu tạo幻 + 覺 + 產 + 生 · huyễn + giác + sản + sanh nghĩa thành phần: huyễn + giác + sản + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh ảo giácMainlandKaggle Zh-Vi hallucinogenesisEngCihui hallucinogenesis Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 幻觉调的