幼風 yòu fēng · ấu phong Hán Việt: ấu phong · Pinyin: yòu fēng Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 風 (phong)Pinyinyòu fēngHán Việtấu phongCấu tạo幼 + 風 · ấu + phong nghĩa thành phần: ấu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜好男色。《大戴禮記.用兵》:「禮樂不行而幼風是御。」