幼風 yòu fēng · ấu phong Hán Việt: ấu phong · Pinyin: yòu fēng Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 風 (phong)Pinyinyòu fēngHán Việtấu phongCấu tạo幼 + 風 · ấu + phong nghĩa thành phần: ấu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡靡之音。Tân Hoa Tự Điển 1.靡靡之音。