幽仪 u nghi Hán Việt: u nghi Tổng quan u nghi (術語)幽冥之儀容也。謂死者之靈。☸ Cấu tạo: 幽 (u) + 仪 (nghi)Hán Việtu nghiCấu tạo幽 + 仪 · u + nghi nghĩa thành phần: u + nghi Nghĩa ViệtCihui u nghi (術語)幽冥之儀容也。謂死者之靈。☸