幽廢 yōu fèi · u phế Hán Việt: u phế · Pinyin: yōu fèi Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 廢 (phế)Pinyinyōu fèiHán Việtu phếCấu tạo幽 + 廢 · u + phế nghĩa thành phần: u + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽禁废黜。Tân Hoa Tự Điển 1.幽禁废黜。