幽潔

yōu jié u khiết

Hán Việt: u khiết · Pinyin: yōu jié

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅静高洁; 幽雅清静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅静高洁。 2.幽雅清静。