幽茂 yōu mào · u mậu Hán Việt: u mậu · Pinyin: yōu mào Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 茂 (mậu)Pinyinyōu màoHán Việtu mậuCấu tạo幽 + 茂 · u + mậu nghĩa thành phần: u + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹繁茂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹繁茂。