幽觌 yōu dí·u địch Hán Việt: u địch · Pinyin: yōu dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幽静地欣赏。 Cấu tạo: 幽 (u) + 覿 (địch)Pinyinyōu díHán Việtu địchCấu tạo幽 + 覿 · u + địch nghĩa thành phần: u + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.幽静地欣赏。 Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹