幽貺 yōu kuàng · u huống Hán Việt: u huống · Pinyin: yōu kuàng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 貺 (huống)Pinyinyōu kuàngHán Việtu huốngCấu tạo幽 + 貺 · u + huống nghĩa thành phần: u + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神灵暗中的赐予。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵暗中的赐予。