幽輪 yōu lún · u luân Hán Việt: u luân · Pinyin: yōu lún Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 輪 (luân)Pinyinyōu lúnHán Việtu luânCấu tạo幽 + 輪 · u + luân nghĩa thành phần: u + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死者在冥间所乘的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.指死者在冥间所乘的车子。