幽銘 yōu míng · u minh Hán Việt: u minh · Pinyin: yōu míng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 銘 (minh)Pinyinyōu míngHán Việtu minhCấu tạo幽 + 銘 · u + minh nghĩa thành phần: u + minh