幽鏡

yōu jìng u kính

Hán Việt: u kính · Pinyin: yōu jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏于匣中之镜; 喻寂静的池塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏于匣中之镜。 2.喻寂静的池塘。