幾丁 jī dīng · ki đinh Hán Việt: ki đinh · Pinyin: jī dīng Tổng quan chitin Cấu tạo: 幾 (ki) + 丁 (đinh)Pinyinjī dīngHán Việtki đinhCấu tạo幾 + 丁 · ki + đinh nghĩa thành phần: ki + đinh Nghĩa ViệtCihui chitinEngCC-CEDICT chitinCihui chitin