幾何學
ki hà học
Hán Việt: ki hà học · Pinyin: jǐ hé xué
Tổng quan
hình học
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就物體的形狀、大小及位置,研究其相互關係的科學。簡稱為「幾何」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数学的一个分支,研究空间图形的形状、大小和位置的相互关系等。
Eng
- CC-CEDICT geometry
- Cihui geometry