幾倍

jǐ bèiki bội

Hán Việt: ki bội · Pinyin: jǐ bèi

Tổng quan

gấp nhiều lần

Cấu tạo: 幾 (ki) + 倍 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v
  • Tần suất từ vài lần

Eng

  • Cihui several times (bigger); double, treble, quadruple etc
  • Tần suất từ several times (bigger); double, treble, quadruple etc

Đức

  • Handedict mehrfach

Từ liên quan

Gần nghĩa

倍倍 · 倍僪 · 倍兒 · 倍加 · 倍塔 · 倍增 · 倍感 · 倍數