幾危 jǐ wēi · ki nguy Hán Việt: ki nguy · Pinyin: jǐ wēi Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 危 (nguy)Pinyinjǐ wēiHán Việtki nguyCấu tạo幾 + 危 · ki + nguy nghĩa thành phần: ki + nguy