幾及 jǐ jí·ki cập Hán Việt: ki cập · Pinyin: jǐ jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.达到。 2.差点赶上; 几乎达到。 Cấu tạo: 幾 (ki) + 及 (cập)Pinyinjǐ jíHán Việtki cậpTừ loạitrạngCấu tạo幾 + 及 · ki + cập nghĩa thành phần: ki + cập Nghĩa ViệtCihui ki cập: hầu kịp Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 幾丁 · 几万 · 幾個 · 幾乎 · 幾何 · 幾倍 · 几儿