幾及 jǐ jí · ki cập Hán Việt: ki cập · Pinyin: jǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 及 (cập)Pinyinjǐ jíHán Việtki cậpCấu tạo幾 + 及 · ki + cập nghĩa thành phần: ki + cập Nghĩa ViệtCihui ki cập: hầu kịp