幾宜 jǐ yí · ki nghi Hán Việt: ki nghi · Pinyin: jǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 宜 (nghi)Pinyinjǐ yíHán Việtki nghiCấu tạo幾 + 宜 · ki + nghi nghĩa thành phần: ki + nghi