幾所 jǐ suǒ · ki sở Hán Việt: ki sở · Pinyin: jǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 所 (sở)Pinyinjǐ suǒHán Việtki sởCấu tạo幾 + 所 · ki + sở nghĩa thành phần: ki + sở