幾望 jǐ wàng · ki vọng Hán Việt: ki vọng · Pinyin: jǐ wàng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 望 (vọng)Pinyinjǐ wàngHán Việtki vọngCấu tạo幾 + 望 · ki + vọng nghĩa thành phần: ki + vọng