幾棐 jǐ fěi · ki phỉ Hán Việt: ki phỉ · Pinyin: jǐ fěi Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 棐 (phỉ)Pinyinjǐ fěiHán Việtki phỉCấu tạo幾 + 棐 · ki + phỉ nghĩa thành phần: ki + phỉ