幾殆 jǐ dài · ki đãi Hán Việt: ki đãi · Pinyin: jǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 殆 (đãi)Pinyinjǐ dàiHán Việtki đãiCấu tạo幾 + 殆 · ki + đãi nghĩa thành phần: ki + đãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極度危險。《漢書.卷四一.樊噲傳》:「是日,微,樊噲奔入營,譙讓項羽,沛公幾殆。」EngCihui 幾殆 īdài adv. about