幾深 jǐ shēn · ki thâm Hán Việt: ki thâm · Pinyin: jǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 深 (thâm)Pinyinjǐ shēnHán Việtki thâmCấu tạo幾 + 深 · ki + thâm nghĩa thành phần: ki + thâm