幾研 jǐ yán · ki nghiên Hán Việt: ki nghiên · Pinyin: jǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 研 (nghiên)Pinyinjǐ yánHán Việtki nghiênCấu tạo幾 + 研 · ki + nghiên nghĩa thành phần: ki + nghiên