幾策 jǐ cè · ki sách Hán Việt: ki sách · Pinyin: jǐ cè Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 策 (sách)Pinyinjǐ cèHán Việtki sáchCấu tạo幾 + 策 · ki + sách nghĩa thành phần: ki + sách