幾象 jǐ xiàng · ki tượng Hán Việt: ki tượng · Pinyin: jǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 象 (tượng)Pinyinjǐ xiàngHán Việtki tượngCấu tạo幾 + 象 · ki + tượng nghĩa thành phần: ki + tượng