幾賾 jǐ zé · ki trách Hán Việt: ki trách · Pinyin: jǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 賾 (trách)Pinyinjǐ zéHán Việtki tráchCấu tạo幾 + 賾 · ki + trách nghĩa thành phần: ki + trách