幾近

jī jìn ki cận

Hán Việt: ki cận · Pinyin: jī jìn

Tổng quan

gần như | sắp

Cấu tạo: (ki) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như | sắp

Eng

  • CC-CEDICT to be on the brink of; to be on the verge of
  • Cihui to be on the brink of; to be on the verge of