幾頭 jǐ tóu · ki đầu Hán Việt: ki đầu · Pinyin: jǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 頭 (đầu)Pinyinjǐ tóuHán Việtki đầuCấu tạo幾 + 頭 · ki + đầu nghĩa thành phần: ki + đầu