广贲 nghiễm bí Hán Việt: nghiễm bí Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 贲 (bí)Hán Việtnghiễm bíCấu tạo广 + 贲 · nghiễm + bí nghĩa thành phần: nghiễm + bí