广骛 nghiễm vụ Hán Việt: nghiễm vụ Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 骛 (vụ)Hán Việtnghiễm vụCấu tạo广 + 骛 · nghiễm + vụ nghĩa thành phần: nghiễm + vụ