莊莊

zhuāng zhuāng trang trang

Hán Việt: trang trang · Pinyin: zhuāng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直貌;严正貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直貌;严正貌。

Eng

  • Cihui 莊莊 huāngzhuāng r.f. serious; grave