慶仰 qìng yǎng · khánh ngưỡng Hán Việt: khánh ngưỡng · Pinyin: qìng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 仰 (ngưỡng)Pinyinqìng yǎngHán Việtkhánh ngưỡngCấu tạo慶 + 仰 · khánh + ngưỡng nghĩa thành phần: khánh + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庆幸敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.庆幸敬仰。