慶會

qìng huì khánh hội

Hán Việt: khánh hội · Pinyin: qìng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜庆的宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜庆的宴会。

Eng

  • Cihui 慶會 ìnghuì n. meeting for celebration