慶餘 qìng yú · khánh dư Hán Việt: khánh dư · Pinyin: qìng yú Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 餘 (dư)Pinyinqìng yúHán Việtkhánh dưCấu tạo慶 + 餘 · khánh + dư nghĩa thành phần: khánh + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓先世积善的遗泽。语本《易.坤》"积善之家,必有余庆。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓先世积善的遗泽。语本《易.坤》"积善之家,必有余庆。"