慶典

qìng diǎn khánh điển

Hán Việt: khánh điển · Pinyin: qìng diǎn

Tổng quan

lễ kỷ niệm

Cấu tạo: (khánh) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ kỷ niệm
  • Cihui khánh điển khánh điển ☆Lễ ăn mừng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隆重而盛大的慶祝典禮。《宋史.卷一四一.樂志十六》:「層闈慶典年年舉,千古播徽音。」《郎潛紀聞初筆.卷八.道光六旬萬壽停止慶典》:「道光辛丑八月,恭值聖壽六旬,部院臣工,照例奏請舉行慶典。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庆祝典礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庆祝典礼。

Eng

  • CC-CEDICT celebration
  • Cihui celebration