慶卿 qìng qīng · khánh khanh Hán Việt: khánh khanh · Pinyin: qìng qīng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 卿 (khanh)Pinyinqìng qīngHán Việtkhánh khanhCấu tạo慶 + 卿 · khánh + khanh nghĩa thành phần: khánh + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。即荆轲。卫人称为庆卿。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。即荆轲。卫人称为庆卿。